E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: earn

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “earn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “earn”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
earn a livelihoodlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 229 lần
earn moneylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.851 lần
honestly earnlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
earn a livinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 660 lần
hard earnlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 879 lần
fairly earnlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
earn an honestlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
earn wageslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần

Đối chiếu cách dùng của “earn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.