E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: duck

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “duck”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “duck”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
anaheim ducklogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
eider ducklogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
duck pondlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
wild ducklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.358 lần
jemmy ducklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
decoy ducklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
duck trouserslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
geese ducklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
duck geeselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
roast ducklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
lame ducklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
duck shootinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần

Đối chiếu cách dùng của “duck”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.