Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: drug

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “drug”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “drug”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
drug storelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 781 lần
illicit druglogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
illegal druglogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 242 lần
drug addictionlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
drug abuselogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 280 lần
drug traffickinglogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
drug administrationlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
prescription druglogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
psychoactive druglogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
enhancing druglogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
inflammatory druglogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
recreational druglogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần

Đối chiếu cách dùng của “drug”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.