Cụm từ đi cùng với: dress
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dress”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dress”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdress gownlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.988 lần
silk dresslogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.203 lần
dress roomlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.346 lần
dress tablelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.262 lần
white dresslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.750 lần
evening dresslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.083 lần
dress for dinnerlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.597 lần
black dresslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.837 lần
richly dresslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 866 lần
fancy dresslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.094 lần
well dresslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.415 lần
dress in blacklogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.604 lần
Đối chiếu cách dùng của “dress”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.