Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: drapery

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “drapery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “drapery”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
silken draperylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
flowing draperylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
muslin draperylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
snowy draperylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
gauzy draperylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
voluminous draperylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
crimson draperylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
diaphanous draperylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
sable draperylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “drapery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.