Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: drama

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “drama”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “drama”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
drama movielogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
comedy dramalogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
survey of dramalogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
drama vollogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
romantic dramalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
television dramalogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
historical dramalogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
methuen dramalogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
comic dramalogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
tragic dramalogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
drama serieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
domestic dramalogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần

Đối chiếu cách dùng của “drama”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.