Cụm từ đi cùng với: downtown
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “downtown”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “downtown”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépdowntown vancouverlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
downtown torontologDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
downtown seattlelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
downtown mrtlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
downtown menomonielogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
downtown loslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
downtown minneapolislogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
downtown taipeilogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
downtown baghdadlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
downtown miamilogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
downtown nashvillelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “downtown”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.