Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dove

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dove”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dove”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
turtle dovelogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 745 lần
dove cotelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
carrier dovelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
cooing dovelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
dove cotlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
sucking dovelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
cooing of dovelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
cushat dovelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
dove cooedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
noah's dovelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
dove colouredlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
dove cooinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “dove”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.