Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: doorway

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “doorway”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “doorway”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
arched doorwaylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
curtained doorwaylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
open doorwaylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.033 lần
narrow doorwaylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần

Đối chiếu cách dùng của “doorway”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.