Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: door

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “door”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “door”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
opened the doorlogDice 9.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17.495 lần
door openedlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.822 lần
front doorlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.507 lần
open the doorlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 10.681 lần
closed the doorlogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7.789 lần
shut the doorlogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6.697 lần
open doorlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.989 lần
towards the doorlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6.105 lần
door behindlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.336 lần
door openlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.608 lần
door closedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.160 lần
hall doorlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.718 lần

Đối chiếu cách dùng của “door”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.