Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dominance

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “dominance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dominance”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
dominance hierarchieslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
hemispheric dominancelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
ocular dominancelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
dominance orientationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
dominance hierarchylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “dominance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.