Cụm từ đi cùng với: domestic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “domestic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “domestic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdomestic animalslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 991 lần
domestic economylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 494 lần
domestic affairslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 832 lần
domestic arrangementslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 473 lần
domestic violencelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 502 lần
domestic circlelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 534 lần
domestic dutieslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
domestic hearthlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
domestic happinesslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 844 lần
gross domesticlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
domestic felicitylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
domestic virtueslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
Đối chiếu cách dùng của “domestic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.