Cụm từ đi cùng với: dna
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dna”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dna”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdna polymeraselogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
dna replicationlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
stranded dnalogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
dna methylationlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
dna sequencelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
dna sequenceslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
mitochondrial dnalogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
dna moleculelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
dna ligaselogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
dna strandlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
dna sequencinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
dna strandslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
Đối chiếu cách dùng của “dna”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.