Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: division

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “division”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “division”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
cell divisionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 415 lần
infantry divisionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
division of labourlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 340 lần
queensland divisionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
sub divisionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
division of laborlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 286 lần
second divisionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 919 lần
administrative divisionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
fourth divisionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
cavalry divisionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
military divisionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
nd divisionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần

Đối chiếu cách dùng của “division”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.