E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: divine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “divine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “divine”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
divine providencelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.322 lần
divine essencelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
divine servicelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.197 lần
divine wisdomlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 476 lần
divine revelationlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
divine worshiplogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 413 lần
divine originlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 368 lần
divine inspirationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
divine gracelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 579 lần
divine goodnesslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 331 lần
divine mercylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
divine comedylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần

Đối chiếu cách dùng của “divine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.