E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diverse

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “diverse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “diverse”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
culturally diverselogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
diverse backgroundslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
ethnically diverselogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
diverse perspectiveslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
diverse cultureslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
linguistically diverselogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
diverse populationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
diverse rangelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
diverse sourceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
diverse learnerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
racially diverselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
diverse ethniclogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “diverse”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.