Cụm từ đi cùng với: distribute
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “distribute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “distribute”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdistribute proofreadinglogDice 11.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.800 lần
online distributelogDice 11.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.797 lần
distribute uniformlylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
evenly distributelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
distribute proofreaderslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
widely distributelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
normally distributelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
distribute throughoutlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
distribute amonglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.282 lần
distribute computinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
distribute amongstlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
uniformly distributelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
Đối chiếu cách dùng của “distribute”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.