Cụm từ đi cùng với: distinction
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “distinction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “distinction”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdistinction of ranklogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 294 lần
social distinctionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 440 lần
subtle distinctionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
invidious distinctionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
marks of distinctionlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
nice distinctionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
persons of distinctionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 301 lần
class distinctionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
honorary distinctionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
honourable distinctionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
mark of distinctionlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 246 lần
honorable distinctionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
Đối chiếu cách dùng của “distinction”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.