Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disregard

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “disregard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disregard”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
reckless disregardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
utter disregardlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
total disregardlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
contemptuous disregardlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
blatant disregardlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “disregard”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.