Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disquieting

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “disquieting”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disquieting”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
disquieting rumourslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
disquieting rumorslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “disquieting”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.