Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dispute

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “dispute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dispute”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
dispute aroselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
dispute territorylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
dispute concerninglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
beyond disputelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 419 lần
settling disputelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
dispute resolutionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
settle the disputelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần

Đối chiếu cách dùng của “dispute”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.