Cụm từ đi cùng với: displacement
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “displacement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “displacement”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéptons displacementlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
displacement currentlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 491 lần
rotational displacementlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
angular displacementlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
displacement chromatographylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
displacement vectorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
displacement of tonslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
resultant displacementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
vertical displacementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
Đối chiếu cách dùng của “displacement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.