Cụm từ đi cùng với: disorder
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “disorder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “disorder”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbipolar disorderlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 709 lần
personality disorderlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 749 lần
eating disorderlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 843 lần
depressive disorderlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
mental disorderlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 828 lần
stress disorderlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
mood disorderlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 525 lần
anxiety disorderlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 781 lần
psychological disorderlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
psychiatric disorderlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
compulsive disorderlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
spectrum disorderlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
Đối chiếu cách dùng của “disorder”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.