E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disk

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “disk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disk”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
circular disklogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
floppy disklogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
disk driveslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
identical disklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
smaller disklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
logical disklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
sun's disklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
ram disklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
solid disklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
accretion disklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
hard disklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 698 lần
larger disklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần

Đối chiếu cách dùng của “disk”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.