Cụm từ đi cùng với: diligently
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “diligently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “diligently”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghéplaboured diligentlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
labored diligentlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
searched diligentlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “diligently”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.