Cụm từ đi cùng với: diligence
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “diligence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “diligence”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépunwearied diligencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
unremitting diligencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
utmost diligencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
indefatigable diligencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của “diligence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.