Cụm từ đi cùng với: dialog
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “dialog”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dialog”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépstakeholder dialoglogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
dime dialoglogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
dialog boxlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
foregoing dialoglogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
socratic dialoglogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
dialog of platologDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
constructive dialoglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
plato's dialoglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
dialog ensuedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
Đối chiếu cách dùng của “dialog”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.