Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diagram

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “diagram”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “diagram”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
diagram depictslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
venn diagramlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
sankey diagramlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
euler diagramlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
orbital diagramlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
phase diagramlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
schematic diagramlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
uml diagramlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
feynman diagramlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
circuit diagramlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
commutative diagramlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
diagram illustrateslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “diagram”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.