Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diagnosis

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “diagnosis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “diagnosis”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
differential diagnosislogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
clinical diagnosislogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
accurate diagnosislogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
diagnosis of bipolarlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
definitive diagnosislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
diagnosis of schizophrenialogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
psychiatric diagnosislogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
diagnosis of adhdlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
cancer diagnosislogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
diagnosis of ptsdlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
prenatal diagnosislogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
dmdd diagnosislogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “diagnosis”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.