E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: detective

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “detective”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “detective”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
amateur detectivelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
detective mallorylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
detective agencylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
pinkerton detectivelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
private detectivelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
detective pendarlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
detective policelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
detective inspectorlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần

Đối chiếu cách dùng của “detective”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.