Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: detail

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “detail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “detail”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
org detaillogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
minutest detaillogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
smallest detaillogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần
detail accountlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 997 lần
minute detaillogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần
every detaillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.810 lần
minor detaillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
detail descriptionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
technical detaillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
further detaillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 702 lần
detail concerninglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần

Đối chiếu cách dùng của “detail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.