Cụm từ đi cùng với: destruction
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “destruction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “destruction”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptotal destructionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
utter destructionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
destruction of jerusalemlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
wanton destructionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
inevitable destructionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
wholesale destructionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
self destructionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
doomed to destructionlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 127 lần
escaped destructionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
destruction of propertylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 244 lần
brink of destructionlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
besom of destructionlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
Đối chiếu cách dùng của “destruction”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.