Cụm từ đi cùng với: desk
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “desk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “desk”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépwriting desklogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.657 lần
reading desklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 505 lần
clerk's desklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
teacher's desklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
mahogany desklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
Đối chiếu cách dùng của “desk”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.