Cụm từ đi cùng với: desire
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “desire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “desire”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépheart's desirelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 921 lần
earnest desirelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.075 lần
strong desirelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.674 lần
ardent desirelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 796 lần
desire to seelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.460 lần
desire effectlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.218 lần
earnestly desirelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 765 lần
expressed a desirelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 766 lần
ardently desirelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 586 lần
intense desirelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 656 lần
desire to speaklogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.115 lần
eager desirelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 575 lần
Đối chiếu cách dùng của “desire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.