E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: describe

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “describe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “describe”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
formula describelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.053 lần
describe the electriclogDice 8.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.048 lần
impossible to describelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.297 lần
attempt to describelogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 862 lần
cannot describelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.307 lần
used to describelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.362 lần
describe abovelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.076 lần
briefly describelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 361 lần
difficult to describelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 569 lần
describe in detaillogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 325 lần
accurately describelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần

Đối chiếu cách dùng của “describe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.