Cụm từ đi cùng với: descend
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “descend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “descend”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdescend the stairslogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.346 lần
descend the stepslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.058 lần
descend the hilllogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 846 lần
descend the staircaselogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 394 lần
descend the ladderlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 373 lần
slowly descendlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 627 lần
descend the slopelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 233 lần
began to descendlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.073 lần
descend the steeplogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 211 lần
descend intologDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.835 lần
descend the stairlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 160 lần
descend in torrentslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 143 lần
Đối chiếu cách dùng của “descend”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.