E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: derisive

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “derisive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “derisive”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
derisive laughterlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
derisive yellslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
derisive jeerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
derisive shoutslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
derisive epithetslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
derisive futilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
derisive gestureslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
derisive chucklelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “derisive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.