Cụm từ đi cùng với: deprivation
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “deprivation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “deprivation”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépsensory deprivationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
androgen deprivationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
nutrient deprivationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “deprivation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.