Cụm từ đi cùng với: depraved
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “depraved”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “depraved”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghéptotally depravedlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
depraved appetiteslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “depraved”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.