Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: depart

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “depart”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “depart”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
depart in peacelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 575 lần
depart leavinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 556 lần
preparing to departlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
prepared to departlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 334 lần
ready to departlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 573 lần

Đối chiếu cách dùng của “depart”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.