E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: deny

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “deny”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “deny”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
self denylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 988 lần
cannot denylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.281 lần
deny the existencelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 411 lần
stoutly denylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
indignantly denylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần

Đối chiếu cách dùng của “deny”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.