Cụm từ đi cùng với: demise
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “demise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “demise”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépuntimely demiselogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “demise”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.