E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: delight

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “delight”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “delight”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
highly delightlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 662 lần
intense delightlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 536 lần
greatly delightlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
great delightlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.313 lần
delight to hearlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.209 lần
greatest delightlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
cry of delightlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 587 lần
delight to seelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.380 lần
exclamation of delightlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 343 lần
delight to findlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.153 lần

Đối chiếu cách dùng của “delight”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.