E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: delicious

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “delicious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “delicious”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
delicious perfumelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
delicious fragrancelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
delicious fruitslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
delicious coolnesslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
delicious fruitlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
delicious morsellogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
delicious odourlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
delicious odorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
delicious languorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
delicious flavourlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
delicious odourslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
delicious sensationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của “delicious”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.