Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: delicacy

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “delicacy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “delicacy”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
exquisite delicacylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
feminine delicacylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
instinctive delicacylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
extreme delicacylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
motives of delicacylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
womanly delicacylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
delicacy of sentimentlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
delicacy of feelinglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 518 lần
innate delicacylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
scrupulous delicacylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
false delicacylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần

Đối chiếu cách dùng của “delicacy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.