Cụm từ đi cùng với: deficit
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “deficit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “deficit”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépdeficit hyperactivitylogDice 10.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
budget deficitlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
neurological deficitlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
cognitive deficitlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
motivational deficitlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
caloric deficitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
deficit hyperactivelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
deficit disorderlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
deficit in asdlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
fiscal deficitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
phonological deficitlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “deficit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.