E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: decisive

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “decisive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “decisive”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
decisive victorylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần
decisive battlelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
decisive blowlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
decisive battleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
decisive actionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
decisive measureslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
decisive victorieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
decisive steplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần

Đối chiếu cách dùng của “decisive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.