E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: debris

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “debris”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “debris”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
orbital debrislogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
cellular debrislogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “debris”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.