Cụm từ đi cùng với: dealer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dealer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dealer”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbroker dealerlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
slave dealerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 573 lần
wholesale dealerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
retail dealerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
cattle dealerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
drug dealerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
horse dealerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 699 lần
liquor dealerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
radio dealerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
faro dealerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
provision dealerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
dealer in contrabandlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của “dealer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.