Cụm từ đi cùng với: deadly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “deadly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “deadly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdeadly palelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.253 lần
deadly perillogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 504 lần
deadly poisonlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
deadly pallorlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
deadly hatredlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 404 lần
deadly palenesslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
deadly weaponlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
deadly sinslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 255 lần
deadly feudlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
deadly strifelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
deadly sinlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 346 lần
deadly foelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
Đối chiếu cách dùng của “deadly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.